Xem trước từ vựng
acting (adj, n)
/ˈæktɪŋ/
tạm thay thế trách nhiệm (adj) / diễn xuất (n)
approach (v)
/əˈprəʊtʃ/
tiếp cận
audience (n)
/ˈɔːdiəns/
khán giả (xem trực tiếp)
create (v)
/kriˈeɪt/
tạo ra
dialogue (n)
/ˈdaɪəlɑːɡ/
cuộc đối thoại, lời thoại
element (n)
/ˈelɪmənt/
yếu tố
+ 6 thẻ khác