Theater

General Vocabulary - 600 essential words for the TOEIC

12

Tổng số thẻ

Bắt đầu ôn tập

Xem trước từ vựng

acting (adj, n)

/ˈæktɪŋ/

tạm thay thế trách nhiệm (adj) / diễn xuất (n)

approach (v)

/əˈprəʊtʃ/

tiếp cận

audience (n)

/ˈɔːdiəns/

khán giả (xem trực tiếp)

create (v)

/kriˈeɪt/

tạo ra

dialogue (n)

/ˈdaɪəlɑːɡ/

cuộc đối thoại, lời thoại

element (n)

/ˈelɪmənt/

yếu tố

+ 6 thẻ khác