Music
Từ vựng về các khái niệm liên quan đến âm nhạc, sở thích và thưởng thức nghệ thuật.
12
Tổng số thẻ
Xem trước từ vựng
available (adj)
/əˈveɪləbl/
sẵn có
broaden (v)
/ˈbrɔːdn/
mở rộng
categorize (v)
/ˈkætəɡəraɪz/
phân loại
disparate (adj)
/ˈdɪs.pɚ.ət/
khác biệt hoàn toàn
divide (v)
/dɪˈvaɪd/
phân chia
favor (v)
/ˈfeɪvər/
thích hơn, ưa chuộng
+ 6 thẻ khác