Media

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến ngành truyền thông, báo chí và các phương tiện truyền thông đại chúng.

12

Tổng số thẻ

Bắt đầu ôn tập

Xem trước từ vựng

assignment (n)

/əˈsaɪnmənt/

bài tập, nhiệm vụ, phân công

constitute (v)

/ˈkɑːnstətuːt/

cấu thành, tạo thành

decisive (adj)

/dɪˈsaɪsɪv/

quyết đoán, dứt khoát

disseminate (v)

/dɪˈsemɪneɪt/

truyền bá, phổ biến

impact (n, v)

/ɪmˈpækt/

sự tác động, ảnh hưởng (n); tác động, ảnh hưởng (v)

in-depth (adj)

/ɪn depθ/

kỹ càng, triệt để, chuyên sâu

+ 6 thẻ khác