Dentist’s Office

Từ vựng TOEIC chủ đề Phòng khám Nha khoa

12

Tổng số thẻ

Bắt đầu ôn tập

Xem trước từ vựng

catch up (Verb Phrase)

/kætʃ ʌp/

bắt kịp với

distract (Verb)

/dɪˈstrækt/

làm xao nhãng

encourage somebody to Verb

/ɪnˈkɜːrɪdʒ/

khuyến khích ai làm gì

evident (Adjective)

/ˈevɪdənt/

hiển nhiên, rõ ràng (= obvious)

habit (Noun)

/ˈhæbɪt/

thói quen

illuminate (Verb)

/ɪˈluːmɪneɪt/

chiếu sáng

+ 6 thẻ khác