Museums
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến bảo tàng, triển lãm nghệ thuật và các hoạt động văn hóa.
12
Tổng số thẻ
Xem trước từ vựng
acquire (v)
/əˈkwaɪər/
có được, mua được; tiếp thu (kiến thức)
admire (v)
/ədˈmaɪər/
ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng
collection (n)
/kəˈlɛkʃn/
bộ sưu tập
criticism (n)
/ˈkrɪt̮əˌsɪzəm/
sự phê bình, chỉ trích
express (v)
/ɪkˈspres/
biểu lộ, bày tỏ
fashion (n)
/ˈfæʃn/
thời trang
+ 6 thẻ khác