Pharmacy

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến nhà thuốc, dược phẩm và tư vấn sức khỏe.

11

Tổng số thẻ

Bắt đầu ôn tập

Xem trước từ vựng

consultation (n)

/ˌkɑnslˈteɪʃn/

việc bàn bạc, hội ý; sự tư vấn

convenient (adj)

/kənˈviːniənt/

thuận tiện, tiện lợi

detect (v)

/dɪˈtekt/

tìm ra, phát hiện ra

factor (n)

/ˈfæktər/

yếu tố

interaction (n)

/ˌɪntərˈækʃn/

sự tương tác

limit (n, v)

/ˈlɪmɪt/

giới hạn, định mức (n); giới hạn, hạn chế (v)

+ 5 thẻ khác