Health Insurance

Từ vựng về bảo hiểm sức khỏe, chính sách, và các khía cạnh liên quan đến chăm sóc y tế.

12

Tổng số thẻ

Bắt đầu ôn tập

Xem trước từ vựng

alternative (adj)

/ɔːlˈtɜːrnətɪv/

thay thế, khác

aspect (n)

/ˈæspekt/

khía cạnh

concern (n, v)

/kənˈsɜːrn/

mối quan tâm, lo lắng (n); bận tâm, lo lắng (v)

emphasize (v)

/ˈemfəsaɪz/

nhấn mạnh

incur (v)

/ɪnˈkɜːr/

gánh chịu

personnel (n)

/ˌpɜːrsəˈnel/

nhân sự

+ 6 thẻ khác