Xem trước từ vựng
annual (adj)
/ˈænjuəl/
hàng năm
appoint (v)
/əˈpɔɪnt/
ấn định (ngày giờ, nơi chốn), chỉ định
assess (v)
/əˈses/
đánh giá
diagnose (v)
/ˌdaɪəɡˈnoʊs/
chẩn đoán
effective (adj)
/ɪˈfektɪv/
hiệu quả
instrument (n)
/ˈɪnstrəmənt/
dụng cụ, thiết bị
+ 6 thẻ khác