Doctor’s Office

General Vocabulary - 600 essential words for the TOEIC

12

Tổng số thẻ

Bắt đầu ôn tập

Xem trước từ vựng

annual (adj)

/ˈænjuəl/

hàng năm

appoint (v)

/əˈpɔɪnt/

ấn định (ngày giờ, nơi chốn), chỉ định

assess (v)

/əˈses/

đánh giá

diagnose (v)

/ˌdaɪəɡˈnoʊs/

chẩn đoán

effective (adj)

/ɪˈfektɪv/

hiệu quả

instrument (n)

/ˈɪnstrəmənt/

dụng cụ, thiết bị

+ 6 thẻ khác